snakes alive

/sneɪks əˈlaɪv/
Thán từ
  1. Một biểu hiện ngạc nhiên.
    An expression of surprise.
    Từ đồng nghĩa:snakes
🎬 Nghe “snakes alive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish